Móng đơn là loại móng phổ biến nhất trong các công trình dân dụng từ 1–3 tầng nhờ cấu tạo đơn giản, chi phí thấp, thi công nhanh và phù hợp nhiều nền đất ổn định. Tuy nhiên, để thi công chính xác và an toàn, việc tính thể tích móng đơn, tải trọng và kích thước là bước không thể thiếu.

Trong bài viết này, Khoan Cọc Nhồi 365 (KCN 365) sẽ giúp bạn hiểu rõ từ A–Z về móng đơn: khái niệm, cấu tạo, phân loại, cách tính thể tích, công thức kỹ thuật và lưu ý thi công chuẩn theo TCVN.

Móng đơn là gì

1. Móng đơn là gì?

Móng đơn (hay móng cột) là loại móng chịu tải trọng từ một cột hoặc một nhóm cột đứng gần nhau. Đây là loại móng nông, được dùng chủ yếu trong:

  • Nhà dân dụng 1–3 tầng.

  • Công trình có tải trọng vừa phải.

  • Công trình có nền đất tốt, khả năng chịu lực ổn định.

Móng đơn có nhiệm vụ:

  • Truyền tải trọng từ cột xuống nền đất.

  • Giảm lún và ổn định kết cấu công trình.

  • Tối ưu chi phí xây dựng.

Nếu móng đơn thiết kế sai hoặc đặt trên nền đất yếu, công trình có thể bị lún lệch, nứt tường, hoặc mất an toàn.

2. CẤU TẠO MÓNG ĐƠN BÊ TÔNG CỐT THÉP (CHI TIẾT)

Một móng đơn tiêu chuẩn gồm:

1. Bản móng (đáy móng)

Là phần tiếp xúc trực tiếp nền đất, có dạng:

  • hình vuông

  • hình chữ nhật

  • hình tròn

  • hình thang
    → Được tính toán theo tải trọng công trình.

2. Đệm móng

Lớp bê tông lót M100 dày 8–10 cm giúp:

  • làm phẳng đáy móng

  • chống mất nước xi măng

  • tăng độ bền cho bản móng

3. Cột bê tông chịu lực

Cột đặt vào giữa móng, truyền tải trọng xuống đáy móng.

4. Dầm móng

Được bố trí khi công trình có tải trọng lớn hoặc nền đất yếu → giúp liên kết các móng lại với nhau.

5. Lớp lót tường & lớp bảo vệ thép

Giúp chống ẩm, bảo vệ móng và chân tường.

Cấu tạo móng đơn

3. Phân loại móng đơn

Móng đơn được phân chia theo nhiều tiêu chí khác nhau: theo đặc tính làm việc, hình dạng hình học, kết cấu chịu lực, và vật liệu cấu thành. Việc phân loại rõ ràng giúp kỹ sư lựa chọn loại móng phù hợp với tải trọng công trình và điều kiện địa chất thực tế.

3.1. Phân loại móng đơn theo đặc tính làm việc

1. Móng đơn cứng (Rigid Footing)

Là loại móng có chiều cao nhỏ, độ cứng lớn, biến dạng ít. Tải trọng từ cột truyền xuống nền đất phân bố không đều nhưng nằm trong giới hạn cho phép.
Móng cứng phù hợp cho:

  • Nền đất tốt

  • Công trình tải trọng nhỏ và vừa

  • Nhà dân dụng 1–2 tầng

Đặc điểm:

  • Thi công đơn giản

  • Ít biến dạng

  • Giá thành thấp

2. Móng đơn mềm (Flexible Footing)

Có chiều cao lớn hơn, độ cứng nhỏ hơn so với móng cứng. Tải trọng truyền xuống nền đất phân bố đều hơn.

Phù hợp cho:

  • Công trình có tải trọng lớn hơn

  • Nền đất có khả năng chịu lực trung bình

  • Nhà 2–3 tầng hoặc công trình có tải trọng lệch tâm

Đặc điểm:

  • Khả năng phân bố lại ứng suất tốt

  • Chiều cao dày hơn

  • Cần tính toán kỹ hơn

3. Móng đơn kết hợp (Combined Footing)

Là móng đỡ hai cột trở lên, thường dùng khi:

  • Hai cột gần nhau

  • Không đủ diện tích bố trí hai móng riêng

  • Tải trọng lớn tập trung tại một vùng

Móng kết hợp giúp phân bố tải trọng tốt và tăng ổn định cho công trình sát ranh đất hoặc nhà liền kề.

3.2. Phân loại móng đơn theo hình dạng đáy móng

1. Móng đơn hình vuông

Đây là dạng phổ biến nhất.
Phù hợp cho tải trọng từ cột truyền xuống tương đối đồng đều theo hai phương.
Dễ thi công, dễ tính toán thể tích.

2. Móng đơn hình chữ nhật

Áp dụng khi tải trọng theo hai phương không đều hoặc khoảng cách giữa các trục cột khác nhau.
Chiều dài thường lớn hơn chiều rộng → giúp phân tán tải trọng tốt hơn.

3. Móng đơn hình tròn

Ít dùng trong nhà dân dụng nhưng phổ biến trong:

  • Cột tròn

  • Trụ điện

  • Trụ cầu nhỏ
    Có khả năng phân phối ứng suất đều theo mọi phương.

4. Móng đơn hình thang

Dùng khi tải trọng bị lệch tâm hoặc cần điều chỉnh hình học theo không gian chật hẹp.
Hình thang giúp phân bố ứng suất hợp lý.

5. Móng đơn vành khuyên

Có dạng vòng tròn rỗng, dùng cho:

  • Cột ống thép lớn

  • Kết cấu tròn chịu lực xoay
    Khả năng chịu lực xoay tốt hơn hình tròn đặc.

6. Móng đơn hình tám cạnh (bát giác)

Là biến thể tối ưu giữa hình tròn và hình vuông.
Diện tích lớn hơn với cùng kích thước cạnh, giảm tập trung ứng suất.

Đọc thêm: phân loại móng nhà trong xây dựng nhà ở

3.3. Phân loại móng đơn theo kết cấu

1. Móng đơn bê tông cốt thép

Loại phổ biến nhất hiện nay.
Ưu điểm: độ bền cao, chống nứt tốt, tuổi thọ lâu dài.
Dùng cho hầu hết nhà dân dụng và công trình nhỏ.

2. Móng đơn gạch – đá

Dạng móng cổ điển, hầu như không còn được sử dụng trong công trình hiện đại do:

  • Khả năng chịu lực kém

  • Dễ nứt vỡ

  • Không phù hợp tải trọng nhà bê tông cốt thép

Tuy nhiên, vẫn xuất hiện ở:

  • Nhà cấp 4

  • Công trình phụ trợ

3. Móng đơn có dầm móng (dầm giằng móng)

Là móng đơn kết hợp với hệ dầm đỡ liên kết giữa các chân cột.
Thường dùng khi:

  • Tải trọng ngang lớn

  • Cần giảm lún lệch

  • Nhà xây trên nền đất không đồng đều

Dầm móng giúp phân phối tải trọng giữa các móng → tăng ổn định công trình.

3.4. Phân loại móng đơn theo vật liệu

  • Bê tông cốt thép truyền thống

  • Bê tông đúc sẵn (ít phổ biến)

  • Gạch đá (các công trình cũ)

  • Bê tông cường độ cao (cho tải trọng lớn hơn bình thường)

3.5. Tóm tắt bảng phân loại móng đơn 

Tiêu chíCác loại móng đơnỨng dụng
Theo đặc tínhMóng cứng, móng mềm, móng kết hợpNhà dân dụng, công trình vừa
Theo hình dạngVuông, chữ nhật, tròn, thang, vành khuyên, bát giácTuỳ tải trọng và diện tích xây dựng
Theo kết cấuBTCT, gạch – đá, móng có dầm móngTừ công trình nhỏ đến công trình yêu cầu chống lún
Theo vật liệuBTCT, bê tông đúc sẵn, gạch–đáCăn cứ vào chi phí và tải trọng

4. Ưu điểm và nhược điểm của móng đơn

Để đánh giá mức độ phù hợp của móng đơn trong từng điều kiện công trình, cần xem xét đầy đủ các ưu điểm và nhược điểm của loại móng này như sau.

4.1. Ưu điểm

Chi phí thấp.

Thi công nhanh, dễ thực hiện.

Phù hợp công trình 1–3 tầng.

Không cần máy móc phức tạp.

Dễ bố trí theo từng vị trí cột.

4.2. Nhược điểm

Không phù hợp công trình tải trọng lớn.

Không dùng cho nền đất yếu (bùn nhão, đất sét mềm).

Dễ gây lún lệch nếu thi công sai.

Phụ thuộc nhiều vào khảo sát địa chất.

5. Cách tính thể tích móng đơn (chi tiết nhất)

Công thức chung:

V = S × h
Trong đó:

  • S: diện tích đáy móng

  • h: chiều cao móng

5.1. Công thức tính diện tích theo từng hình dạng móng

  • Hình chữ nhật: S = a × b

  • Hình vuông: S = a²

  • Hình tròn: S = πR²

  • Hình thang: S = ((a + b)/2) × h

  • Hình tam giác: S = (b × h)/2

  • Vành khuyên: S = [π(D² – d²)]/4

  • Hình hộp: V = a × b × c

  • Hình ống: V = (π/4) × h × (D² – d²)

5.2. Ví dụ minh họa

Móng vuông 1.2m × 1.2m, cao 0.6m:
S = 1.2 × 1.2 = 1.44 m²
V = 1.44 × 0.6 = 0.864 m³

6. Công thức tính sức chịu tải của móng đơn

  • Khi tải trọng đặt đúng tâm: P ≤ R

  • Khi tải trọng lệch tâm: P ≤ 1.2R

Công thức tổng quát:
R = m(A.y.b + B.q + D.c)

Trong đó:
b: chiều rộng đáy
q: tải trọng bên
c: lực dính
A, B, D: hệ số góc ma sát
m: hệ số điều kiện làm việc

>>> Xem thêm: bảng chi tiết báo giá cọc khoan nhồi 2025 tại Tphcm và các tỉnh

 

bảng vẽ minh họa móng đơn

bảng vẽ minh họa móng đơn

7. Lưu ý quan trọng khi thi công móng đơn

  • Khảo sát địa chất trước khi thiết kế.

  • Đào đất đúng kích thước và đúng cao độ.

  • Bố trí thép móng đúng quy phạm.

  • Đổ bê tông liên tục, tránh tạo mạch ngừng.

  • Bảo dưỡng bê tông ít nhất 7–14 ngày.

  • Tăng cường dầm móng nếu tải trọng lớn.

Xem thêm: Móng nhà 4 tầng: phân loại, kết cấu & dự toán chi phí

Móng đơn là lựa chọn phù hợp cho các công trình nhỏ và trung bình nhờ chi phí thấp và thi công nhanh. Tuy nhiên, việc tính toán thể tích, tải trọng và khảo sát nền đất là yếu tố quyết định đến độ bền công trình.

Nếu bạn cần tư vấn móng hoặc giải pháp móng cọc tối ưu, Khoan Cọc Nhồi 365 (KCN 365) luôn sẵn sàng hỗ trợ với hơn 12 năm kinh nghiệm thi công nền móng trên toàn quốc.


Khoan Cọc Nhồi 365 (KCN 365) – trực thuộc Công ty TNHH Thiết Kế Nhà 365, chuyên tư vấn & thi công Cọc Khoan Nhồi, móng nhà chất lượng cao. Với hơn 12 năm kinh nghiệm, 100+ công trình mỗi năm cùng đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm và máy móc hiện đại, KCN 365 cam kết mang đến giải pháp nền móng an toàn, bền vững, tối ưu chi phí cho mọi công trình từ dân dụng đến quy mô lớn.

Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ NHÀ 365 – DỊCH VỤ KHOAN CỌC NHỒI

  • Địa chỉ: Lầu 2 – 294 Lê Trọng Tấn, Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh
  • Hotline: 0906 840 567 – Mr. Thắng
  • Email: thietkenha365@gmail.com

  • Tôi là Hoàng Đức Thắng, CEO của TKN 365. Tôi là một kỹ sư xây dựng với hơn 12 năm kinh nghiệm. Tôi mong muốn cung cấp đến mọi người những kiến thức về thiết kế và thi công xây dựng. Cảm ơn bạn đã theo dõi các bài viết mà tôi chia sẻ.